bất chính
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓət˧˥ ʨïŋ˧˥ | ɓə̰k˩˧ ʨḭ̈n˩˧ | ɓək˧˥ ʨɨn˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓət˩˩ ʨïŋ˩˩ | ɓə̰t˩˧ ʨḭ̈ŋ˩˧ | ||
Tính từ
bất chính
- Không chính đáng, trái với đạo đức, luật pháp.
- Quan hệ bất chính.
- Làm ăn bất chính.
- Thu nhập bất chính.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bất chính”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)