Bước tới nội dung

loyal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɔɪ.əl/

Tính từ

loyal /ˈlɔɪ.əl/

  1. Trung thành, trung nghĩa, trung kiên.

Danh từ

loyal /ˈlɔɪ.əl/

  1. Người trung nghĩa, người trung kiên.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực loyal
/lwa.jal/
loyaux
/lwa.jɔ/
Giống cái loyale
/lwa.jal/
loyales
/lwa.jal/

loyal /lwa.jal/

  1. Trung thành.
    Un ami loyal — người bạn trung thành
  2. Trung thực.
    Sentiments loyaux — tình cảm trung thực

Trái nghĩa

Tham khảo