loyal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɔɪ.əl/
Tính từ
loyal /ˈlɔɪ.əl/
Danh từ
loyal /ˈlɔɪ.əl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “loyal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lwa.jal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | loyal /lwa.jal/ |
loyaux /lwa.jɔ/ |
| Giống cái | loyale /lwa.jal/ |
loyales /lwa.jal/ |
loyal /lwa.jal/
- Trung thành.
- Un ami loyal — người bạn trung thành
- Trung thực.
- Sentiments loyaux — tình cảm trung thực
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “loyal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)