Bước tới nội dung

démantibuler

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.mɑ̃.ti.by.le/

Ngoại động từ

démantibuler ngoại động từ /de.mɑ̃.ti.by.le/

  1. (Nghĩa bóng) Tháo hỏng, tháo tung.
    Démantibuler une machine — tháo hỏng một cái máy

Trái nghĩa

Tham khảo