Bước tới nội dung

démettre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.mɛtʁ/

Ngoại động từ

démettre ngoại động từ /de.mɛtʁ/

  1. Làm sai khớp, làm trật xương.
    Démettre un bras à quelqu'un — làm sai khớp cánh tay ai
  2. Cách chức.
    Démettre quelqu'un de ses fonctions — cách chức ai

Trái nghĩa

Tham khảo