démettre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.mɛtʁ/
Ngoại động từ
démettre ngoại động từ /de.mɛtʁ/
- Làm sai khớp, làm trật xương.
- Démettre un bras à quelqu'un — làm sai khớp cánh tay ai
- Cách chức.
- Démettre quelqu'un de ses fonctions — cách chức ai
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “démettre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)