démotique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.mɔ.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | démotique /de.mɔ.tik/ |
démotique /de.mɔ.tik/ |
| Giống cái | démotique /de.mɔ.tik/ |
démotique /de.mɔ.tik/ |
démotique /de.mɔ.tik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “démotique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)