Bước tới nội dung

dénatter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.na.te/

Ngoại động từ

dénatter ngoại động từ /de.na.te/

  1. Tháo bím ra.
    Dénatter ses cheveux — tháo bím tóc ra

Trái nghĩa

Tham khảo