dénaturé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.na.ty.ʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dénaturé /de.na.ty.ʁe/ |
dénaturés /de.na.ty.ʁe/ |
| Giống cái | dénaturée /de.na.ty.ʁe/ |
dénaturées /de.na.ty.ʁe/ |
dénaturé /de.na.ty.ʁe/
- (Đã được) Biến tính.
- Alcool dénaturé — cồn biến tính
- Mất chất; trái luân thường.
- Père dénaturé — người cha trái luân thường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dénaturé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)