dénoyauter

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

dénoyauter ngoại động từ /de.nwa.jɔ.te/

  1. Lấy hạch đi, lấy hột đi.
    Dénoyauter des prunes — lấy hột mận đi

Tham khảo[sửa]