dépassant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.pa.sɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dépassant /de.pa.sɑ̃/ |
dépassant /de.pa.sɑ̃/ |
dépassant gđ /de.pa.sɑ̃/
- Đường viền ló (ló ra khỏi cổ áo).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dépassant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)