déplumé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ply.me/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | déplumé /de.ply.me/ |
déplumés /de.ply.me/ |
| Giống cái | déplumée /de.ply.me/ |
déplumés /de.ply.me/ |
déplumé /de.ply.me/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déplumé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)