Bước tới nội dung

déplumé

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.ply.me/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực déplumé
/de.ply.me/
déplumés
/de.ply.me/
Giống cái déplumée
/de.ply.me/
déplumés
/de.ply.me/

déplumé /de.ply.me/

  1. Trụi lông.
  2. (Thân mật) Hói.

Tham khảo