déséquilibrer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.ze.ki.li.bʁe/
Ngoại động từ
déséquilibrer ngoại động từ /de.ze.ki.li.bʁe/
- Làm mất thăng bằng.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “déséquilibrer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)