équilibrer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ki.li.bʁe/
Ngoại động từ
équilibrer ngoại động từ /e.ki.li.bʁe/
- Giữ cân bằng; giữ thăng bằng.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “équilibrer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)