Bước tới nội dung

désannexer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.za.nɛk.se/

Ngoại động từ

désannexer ngoại động từ /de.za.nɛk.se/

  1. Không sáp nhập nữa, trả lại đất sáp nhập.

Tham khảo