désapprendre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.za.pʁɑ̃dʁ/
Ngoại động từ
désapprendre ngoại động từ /de.za.pʁɑ̃dʁ/
- (Văn học) Quên mất (điều đã học).
- Il désapprend tout ce qu’il savait — anh ta quên hết những điều anh ta biết
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “désapprendre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)