rappeler

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

rappeler ngoại động từ /ʁa.ple/

  1. Gọi lại lần nữa.
    Rappeler quelqu'un au téléphone — gọi dây nói lại lần nữa cho ai
  2. Gọi trở lại; gọi về, triệu hồi, rút về.
    Rappeler l’acheteur — gọi người mua trở lại
    Rappeler l’enfant auprès de sa mère malade — gọi con về với mẹ đang ốm
    Rappeler des réservistes sous les drapeaux — gọi quân dự bị nhập ngũ trở lại
    Rappeler un ambassadeur — triệu hồi một đại sứ
  3. Cho phép trở về quê quán (người bị đi đày).
  4. Nhắc lại, gợi lại; làm nhớ đến.
    Rappeler un souvenir — gợi lại một kỷ niệm
    Paysage qui rappele son village natal — cảnh làm nhớ đến làng quê
  5. Nhắc nhở trở lại.
    Rappeler quelqu'un au devoir — nhắc nhở ai trở lại nhiệm vụ
  6. Kéo lại.
    Rappeler quelqu'un à la vie — kéo ai trở lại sự sống, làm cho ai hồi tỉnh
    Ressort qui rappelle une pièce — lò xo kéo một bộ phận trở lại (vị trí cũ)
  7. Giống như.
    Cette femme rappelle sa sœur — bà ấy giống chị bà ta
    rappelle à soi — làm cho tỉnh lại
    rappelle quelqu'un à l’ordre — cảnh cáo ai nhắc trở lại trật tự

Nội động từ[sửa]

rappeler nội động từ /ʁa.ple/

  1. Gọi đàn (chim đa đa.. ).

Tham khảo[sửa]