désarmant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.zaʁ.mɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | désarmant /de.zaʁ.mɑ̃/ |
désarmants /de.zaʁ.mɑ̃/ |
| Giống cái | désarmante /de.zaʁ.mɑ̃t/ |
désarmants /de.zaʁ.mɑ̃/ |
désarmant /de.zaʁ.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “désarmant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)