désemparer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.zɑ̃.pa.ʁe/
Ngoại động từ
désemparer ngoại động từ /de.zɑ̃.pa.ʁe/
- (Hàng hải) Làm hỏng.
- Désemparer un navire — làm hỏng một chiếc tàu
Nội động từ
désemparer nội động từ /de.zɑ̃.pa.ʁe/
- (Sans désemparer) Không ngừng, không ngớt, liên tục.
- Discuter trois heures sans désemparer — thảo luận ba giờ không ngừng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “désemparer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)