désencombrer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.zɑ̃.kɔ̃.bʁe/
Ngoại động từ
désencombrer ngoại động từ /de.zɑ̃.kɔ̃.bʁe/
- Thu dọn.
- Désencombrer la rue — thu dọn đường phố
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “désencombrer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)