Bước tới nội dung

désinence

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.zi.nɑ̃s/

Danh từ

Số ít Số nhiều
désinence
/de.zi.nɑ̃s/
désinences
/de.zi.nɑ̃s/

désinence gc /de.zi.nɑ̃s/

  1. (Ngôn ngữ học) Đuôi, vĩ tố (của từ).
  2. (Thực vật học) Kiểu tận cùng.

Tham khảo