Bước tới nội dung

désunion

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.zy.njɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
désunion
/de.zy.njɔ̃/
désunion
/de.zy.njɔ̃/

désunion gc /de.zy.njɔ̃/

  1. Mối bất hòa, mối chia rẽ.
    Mettre la désunion dans une famille — gây bất hòa trong một gia đình

Trái nghĩa

Tham khảo