détrempe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /det.ʁɑ̃p/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| détrempe /det.ʁɑ̃p/ |
détrempe /det.ʁɑ̃p/ |
détrempe gc /det.ʁɑ̃p/
- (Hội họa) Màu keo.
- (Hội họa) Tranh màu keo.
- œuvre en détrempe — (thân mật) tác phẩm tầm thường
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| détrempe /det.ʁɑ̃p/ |
détrempe /det.ʁɑ̃p/ |
détrempe gc /det.ʁɑ̃p/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “détrempe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)