Bước tới nội dung

dévaliser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.va.li.ze/

Ngoại động từ

dévaliser ngoại động từ /de.va.li.ze/

  1. Lấy trộm, ăn trộm.
    Dévaliser quelqu'un — lấy trộm của ai
    Dépaliser une maison — ăn trộm đồ đạc trong một ngôi nhà

Tham khảo