dévisager
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.vi.za.ʒe/
Ngoại động từ
dévisager ngoại động từ /de.vi.za.ʒe/
- Nhìn chòng chọc vào mặt.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Cào mặt.
- Chat qui a dévisagé un enfant — con mèo cào mặt một em bé
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dévisager”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)