Bước tới nội dung

dévolter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /de.vɔl.te/

Ngoại động từ

dévolter ngoại động từ /de.vɔl.te/

  1. (Kỹ thuật) Hạ điện áp.

Trái nghĩa

Tham khảo