Bước tới nội dung

dødning

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít dødning dødningen
Số nhiều dødninger dødningene

dødning

  1. Thây ma, người chết, ma.
    De syntes de så en dødning på loftet.

Phương ngữ khác

Tham khảo