dalmate
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dal.mat/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | dalmate /dal.mat/ |
dalmates /dal.mat/ |
| Giống cái | dalmate /dal.mat/ |
dalmates /dal.mat/ |
dalmate /dal.mat/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| dalmate /dal.mat/ |
dalmates /dal.mat/ |
dalmate gđ /dal.mat/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dalmate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)