datte

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
datte
/dat/
dattes
/dat/

datte gc

  1. Quả chà là.

Từ đồng âm[sửa]

Tham khảo[sửa]