Bước tới nội dung

davier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
davier
/da.vje/
davier
/da.vje/

davier /da.vje/

  1. Kìm nhổ răng.
  2. (Kỹ thuật) Ròng rọc trục.

Tham khảo