Bước tới nội dung

day-long

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdeɪ.ˈlɔŋ/

Tính từ

day-long & phó từ /ˈdeɪ.ˈlɔŋ/

  1. Suốt ngày, cả ngày.

Tham khảo