deciliter

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

deciliter (từ mỹ,nghĩa mỹ) /ˈdɛ.sə.ˌli.tɜː/

  1. Đêxilit.

Tham khảo[sửa]