Bước tới nội dung

defenestrate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

defenestrate ngoại động từ

  1. Vứt (người, đồ vật) qua cửa sổ.
  2. (Máy tính, đùa cợt) Gỡ cài đặt hệ điều hành Windows ra khỏi máy tính cá nhân.

Tham khảo