Bước tới nội dung

defense

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

defense

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (như) defence.

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)