defensiveness

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

defensiveness /dɪ.ˈfɛnt.sɪv.nəs/

  1. Tính cách phòng vệ, tính cách phòng thủ.

Tham khảo[sửa]