deflagrate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɛf.lə.ˌɡreɪt/
Ngoại động từ
deflagrate ngoại động từ /ˈdɛf.lə.ˌɡreɪt/
- Làm cháy bùng.
Nội động từ
deflagrate nội động từ /ˈdɛf.lə.ˌɡreɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “deflagrate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)