degré

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
degré
/də.ɡʁe/
degrés
/də.ɡʁe/

degré /də.ɡʁe/

  1. Độ.
    Degré de chaleur — độ nhiệt
    Angle de 90 degrés — góc 90 độ
    Alcool de 40 degrés — rượu 40 độ
    Degré centésimal/degré centigrade — độ bách phân
    Degré de saturation — độ bão hoà
    Degré de sensibilité — độ nhạy
    Degré absolu — độ tuyệt đối
  2. Bậc, mức, cấp.
    Les degrés d’un escalier — văn các bậc cầu thang
    Avare au plus haut degré — keo kiệt ở mức cao nhất
    Ecole du troisième degré — trường cấp ba
    Equation du second degré — phương trình bậc hai
    Degrés de comparaison — (ngôn ngữ học) cấp so sánh
    Degrés secondaires — (âm nhạc) bậc phụ
  3. (Từ cũ; nghĩa cũ) Học vị.
    par degré; par degrés — dần dần, tuần tự

Tham khảo[sửa]