Bước tới nội dung

dekar

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít dekar dekaret
Số nhiều dekar. -a, dekarene

dekar

  1. Đơn vị diện tích tương đương với một ngàn thước vuông.
    Eiendommen er på 500 dekar.

Tham khảo