Bước tới nội dung

delco

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /dɛl.kɔ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
delco
/dɛl.kɔ/
delco
/dɛl.kɔ/

delco /dɛl.kɔ/

  1. (Kỹ thuật) Mồi lửa đencô.

Tham khảo