demarcating
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɪ.ˈmɑːr.ˌkeɪ.tiɳ/
Động từ
demarcating
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của demarcate.
Tính từ
[sửa]demarcating /dɪ.ˈmɑːr.ˌkeɪ.tiɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “demarcating”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)