ranh giới
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zajŋ˧˧ zəːj˧˥ | ʐan˧˥ jə̰ːj˩˧ | ɹan˧˧ jəːj˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɹajŋ˧˥ ɟəːj˩˩ | ɹajŋ˧˥˧ ɟə̰ːj˩˧ | ||
Danh từ
ranh giới
- Đường phân giới hạn giữa hai bên.
- Ranh giới giữa hai tỉnh.
- Xác định ranh giới giữa hai xã.
- Ranh giới giữa thiên đường và địa ngục.
Dịch
- Tiếng Anh: boundary
- Tiếng Nhật: 境界線 (Kyōkaisen)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ranh giới”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)