democratic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdɛ.mə.ˈkræ.tɪk/
| [ˌdɛ.mə.ˈkræ.tɪk] |
Tính từ
democratic /ˌdɛ.mə.ˈkræ.tɪk/
- Dân chủ.
- Democrative party — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đảng Dân chủ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “democratic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)