denté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /dɑ̃.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | denté /dɑ̃.te/ |
dentés /dɑ̃.te/ |
| Giống cái | dentée /dɑ̃.te/ |
dentées /dɑ̃.te/ |
denté /dɑ̃.te/
- Khía răng.
- Roue dentée — bánh xe khía răng
- feuille dentée — lá khía răng
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| denté /dɑ̃.te/ |
dentés /dɑ̃.te/ |
denté gc /dɑ̃.te/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Săn bắn) Vết răng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “denté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)