dentiform

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

dentiform /ˈdɛn.tə.ˌfɔrm/

  1. Hình răng.

Tham khảo[sửa]