deodorant

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

deodorant /di.ˈoʊ.də.rənt/

  1. Chất khử mùi.

Tham khảo[sửa]