deponent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɪ.ˈpoʊ.nənt/
Nội động từ
deponent nội động từ /dɪ.ˈpoʊ.nənt/
- (Pháp lý) Người làm chứng (sau khi đã thề).
- (Ngôn ngữ học) Động từ trung gian (tiếng Latinh và Hy Lạp).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “deponent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)