derailment
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɪ.ˈreɪɫ.mənt/
Danh từ
derailment /dɪ.ˈreɪɫ.mənt/
- Sự trật bánh (xe lửa... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “derailment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)