Bước tới nội dung

derde

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Afrikaans

[sửa]
Số tiếng Afrikaans (sửa)
30
 ←  2 3 4  → 
    Số đếm: drie
    Số thứ tự: derde
    Số thứ tự viết tắt: 3de

Cách phát âm

[sửa]
  • Âm thanh:(tập tin)

Tính từ

[sửa]

derde (thuộc tính derde, không so sánh được)

  1. Thứ ba.

Cách viết khác

[sửa]

Tiếng Hà Lan

[sửa]
Số tiếng Hà Lan (sửa)
30
 ←  2 3 4  → 
    Số đếm: drie
    Số thứ tự: derde

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Hà Lan trung đại derde, từ tiếng Hà Lan cổ thriddo, từ tiếng German nguyên thủy *þridjô.

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

derde (không so sánh được)

  1. Thứ ba.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của derde
không biến tố derde
có biến tố derde
so sánh hơn
khẳng định
vị ngữ/trạng ngữ derde
bất định gđ./gc sg. derde
gt. sg. derde
số nhiều derde
xác định derde
chiết phân cách

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Afrikaans: derde
  • Tiếng Hà Lan Jersey: drîde
  • Tiếng Negerhollands: derde, driede

Danh từ

[sửa]

derde gt (số nhiều derden)

  1. Phần ba.

Danh từ

[sửa]

derde  hoặc gc (số nhiều derden)

  1. Bên thứ ba.

Từ phái sinh

[sửa]

Từ đảo chữ

[sửa]

Tiếng Hà Lan trung đại

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Hà Lan cổ thriddo, từ tiếng German nguyên thủy *þridjô.

Tính từ

[sửa]

derde

  1. Thứ ba.

Biến tố

[sửa]

Tính từ này cần bản mẫu bảng biến tố.

Hậu duệ

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]