derde
Giao diện
Tiếng Afrikaans
[sửa]| 30 | ||
| ← 2 | 3 | 4 → |
|---|---|---|
| Số đếm: drie Số thứ tự: derde Số thứ tự viết tắt: 3de | ||
Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Tính từ
[sửa]derde (thuộc tính derde, không so sánh được)
Cách viết khác
[sửa]Tiếng Hà Lan
[sửa]| 30 | ||
| ← 2 | 3 | 4 → |
|---|---|---|
| Số đếm: drie Số thứ tự: derde | ||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan trung đại derde, từ tiếng Hà Lan cổ thriddo, từ tiếng German nguyên thủy *þridjô.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]derde (không so sánh được)
Biến cách
[sửa]| Biến cách của derde | ||||
|---|---|---|---|---|
| không biến tố | derde | |||
| có biến tố | derde | |||
| so sánh hơn | — | |||
| khẳng định | ||||
| vị ngữ/trạng ngữ | derde | |||
| bất định | gđ./gc sg. | derde | ||
| gt. sg. | derde | |||
| số nhiều | derde | |||
| xác định | derde | |||
| chiết phân cách | — | |||
Hậu duệ
[sửa]Danh từ
[sửa]derde gt (số nhiều derden)
Danh từ
[sửa]derde gđ hoặc gc (số nhiều derden)
Từ phái sinh
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Hà Lan trung đại
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan cổ thriddo, từ tiếng German nguyên thủy *þridjô.
Tính từ
[sửa]derde
Biến tố
[sửa]Tính từ này cần bản mẫu bảng biến tố.
Hậu duệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “derde”, trong Vroegmiddelnederlands Woordenboek, 2000
- Verwijs, E.; Verdam, J. (1885–1929) “derde”, trong Middelnederlandsch Woordenboek, Den Haag: Martinus Nijhoff, →ISBN
Thể loại:
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Afrikaans
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Afrikaans
- Mục từ tiếng Afrikaans
- Tính từ tiếng Afrikaans
- Số thứ tự tiếng Afrikaans
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Vần:Tiếng Hà Lan/ɛrdə
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Tính từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan có số nhiều là đuôi -en
- Danh từ giống trung tiếng Hà Lan
- Danh từ giống đực tiếng Hà Lan
- Danh từ giống cái tiếng Hà Lan
- Danh từ có nhiều giống tiếng Hà Lan
- Số thứ tự tiếng Hà Lan
- nl:Ba
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan trung đại
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan trung đại
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan trung đại
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan trung đại
- Mục từ tiếng Hà Lan trung đại
- Tính từ tiếng Hà Lan trung đại
- Yêu cầu biến tố Tính từ tiếng Hà Lan trung đại
- Số thứ tự tiếng Hà Lan trung đại