Bước tới nội dung

derris

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɛr.əs/

Danh từ

derris /ˈdɛr.əs/

  1. (Thực vật học) Giống cây dây mật.
  2. (Thuộc) Dây mật (chế từ cây dây mật, dùng trừ sâu).

Tham khảo