desquamate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈdɛs.kwə.ˌmeɪt/

Động từ[sửa]

desquamate /ˈdɛs.kwə.ˌmeɪt/

  1. Bóc vảy; tróc vảy.

Tham khảo[sửa]