Bước tới nội dung

destain

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌdi.ˈsteɪn/

Ngoại động từ

destain ngoại động từ /ˌdi.ˈsteɪn/

  1. Làm mất màu (của vi trùng, tế bào).

Tham khảo