destitute
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈdɛs.tə.ˌtuːt/
| [ˈdɛs.tə.ˌtuːt] |
Tính từ
destitute /ˈdɛs.tə.ˌtuːt/
- Thiếu thốn, nghèo túng, cơ cực.
- a destitute life — cuộc sống cơ cực
- Thiếu, không có.
- a hill destitute of trees — đồi không có cây, đồi trọc
- a man destitute of intelligence — người không có óc thông minh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “destitute”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)